Cách dùng "当年你被往事所困" (dāng nián nǐ bèi wǎng shì suǒ kùn) trong hội thoại tiếng Trung
当年你被往事所困
Năm đó huynh bị quá khứ trói buộc,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:12
cái才
gǎn感
shòu受
dào到
zhè这
shì世
jiān间
de的
yī一
qiè切
“mới cảm nhận được mọi thứ trên đời.”
LINE 0235:15
PLAYING SCENEdāng当
nián年
nǐ你
bèi被
wǎng往
shì事
suǒ所
kùn困
“Năm đó huynh bị quá khứ trói buộc,”
LINE 0335:16
nán难
yǐ以
rù入
mián眠
“khó mà yên giấc,”
Show Information