Cách dùng "就没算到有我这一遭" (jiù méi suàn dào yǒu wǒ zhè yī zāo) trong hội thoại tiếng Trung
就没算到有我这一遭
♪ Hóa thành một lớp bụi trần tan tác ♪ Không tính ra có ta trong đó à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:52
zěn怎
me么
“♪ Hóa thành một lớp bụi trần tan tác ♪ Sao nào?”
LINE 0215:54
PLAYING SCENEjiù就
méi没
suàn算
dào到
yǒu有
wǒ我
zhè这
yī一
zāo遭
“♪ Hóa thành một lớp bụi trần tan tác ♪ Không tính ra có ta trong đó à?”
LINE 0315:57
nǐ你
jì记
de得
wǒ我
shuō说
guò过
de的
huà话
“♪ Hóa thành một lớp bụi trần tan tác ♪ Cô nhớ những gì ta nói,”
Show Information