Cách dùng "那不是手到擒来的事" (nà bú shì shǒu dào qín lái de shì) trong hội thoại tiếng Trung
那不是手到擒来的事
chẳng phải chuyện dễ như trở bàn tay sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:04
wǒ我
běn本
yǐ以
wéi为
zhǐ只
shì是
jǐ几
gè个
fán凡
rén人
“Ta cứ tưởng chỉ là mấy tên người phàm,”
LINE 0206:07
PLAYING SCENEnà那
bú不
shì是
shǒu手
dào到
qín擒
lái来
de的
shì事
“chẳng phải chuyện dễ như trở bàn tay sao?”
LINE 0306:09
què却
méi没
xiǎng想
dào到
zhè这
me么
má麻
fán烦
“Không ngờ lại phiền phức thế này.”
Show Information