Cách dùng "我知道我不是他的对手" (wǒ zhī dào wǒ bú shì tā de duì shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我知道我不是他的对手
ta biết mình không phải đối thủ của hắn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:17
děng等
dào到
xià夏
xuán玄
zi子
xǐng醒
lái来
“Đợi đến khi Hạ Huyền Tử tỉnh lại,”
LINE 0216:19
PLAYING SCENEwǒ我
zhī知
dào道
wǒ我
bú不
shì是
tā他
de的
duì对
shǒu手
“ta biết mình không phải đối thủ của hắn,”
LINE 0316:21
yòng用
bì臂
huán环
cái才
miǎn勉
qiǎng强
“nhờ vòng tay pháp bảo mới miễn cưỡng ♪ Nghe lời cổ chú hóa thành tiếng kêu cứu ♪”
Show Information