Cách dùng "准备放过那名男修了" (zhǔn bèi fàng guò nà míng nán xiū le) trong hội thoại tiếng Trung

zhǔnbèifàngguòmíngnánxiūle

định tha cho tên nam tu đó sao?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:43
tīng
jiào
zhǔ
de
si
shì

Nghe ý của giáo chủ là

LINE 0203:45
PLAYING SCENE
zhǔn
bèi
fàng
guò
míng
nán
xiū
le

định tha cho tên nam tu đó sao?

LINE 0303:47
duō
yán

Không cần ngươi nhiều lời.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp03:45
TMDB ID272715