Cách dùng "帮我发出去" (bāng wǒ fā chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
帮我发出去
Giúp tôi gửi cái này đi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:49
nǐ你
shuō说
shén什
me么
“Anh nói gì vậy”
LINE 0212:50
PLAYING SCENEbāng帮
wǒ我
fā发
chū出
qù去
“Giúp tôi gửi cái này đi”
LINE 0312:52
hǎo好
de的
xiān先
shēng生
“Vâng, thưa anh”
Show Information