Cách dùng "出事了" (chū shì le) trong hội thoại tiếng Trung

chūshìle

Có chuyện rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:42
chén
huī

Chen Hui

LINE 0229:45
PLAYING SCENE
chū
shì
le

Có chuyện rồi.

LINE 0329:48
bié
zháo

Bình tĩnh nào.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp29:45
TMDB ID278868