Cách dùng "出事了" (chū shì le) trong hội thoại tiếng Trung
出事了
Có chuyện rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:42
chén陈
huī辉
“Chen Hui”
LINE 0229:45
PLAYING SCENEchū出
shì事
le了
“Có chuyện rồi.”
LINE 0329:48
bié别
zháo着
jí急
“Bình tĩnh nào.”
Show Information