Cách dùng "刘警官你说的我听不懂" (liú jǐng guān nǐ shuō de wǒ tīng bù dǒng) trong hội thoại tiếng Trung
刘警官你说的我听不懂
Cảnh sát Lưu, tôi không hiểu anh nói gì.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:52
shì是
tā他
cuò错
le了
“là ông ấy nhận định sai.”
LINE 0214:55
PLAYING SCENEliú刘
jǐng警
guān官
nǐ你
shuō说
de的
wǒ我
tīng听
bù不
dǒng懂
“Cảnh sát Lưu, tôi không hiểu anh nói gì.”
LINE 0314:59
yào要
shì是
méi没
yǒu有
bié别
de的
shì事
“Nếu không có chuyện gì khác”
Show Information