Cách dùng "刘警官你听谁说的" (liú jǐng guān nǐ tīng shuí shuō de) trong hội thoại tiếng Trung
刘警官你听谁说的
Cảnh sát Lưu, ai nói với anh vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:39
jiù就
shì是
nǐ你
hé和
xiǎo小
huī辉
“chính là mày và thằng Tiểu Huy.”
LINE 0214:43
PLAYING SCENEliú刘
jǐng警
guān官
nǐ你
tīng听
shuí谁
shuō说
de的
“Cảnh sát Lưu, ai nói với anh vậy?”
LINE 0314:46
chén陈
suǒ所
zhǎng长
yì一
zhí直
zài在
huái怀
yí疑
nǐ你
men们
“Trưởng đồn Chen vẫn luôn nghi ngờ hai đứa mày.”
Show Information