Cách dùng "你早进去了" (nǐ zǎo jìn qù le) trong hội thoại tiếng Trung
你早进去了
mày vào tù từ lâu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:20
nà那
tiān天
wǎn晚
shàng上
yào要
bú不
shì是
wǒ我
“Cái đêm hôm đó mà không có tao,”
LINE 0214:21
PLAYING SCENEnǐ你
zǎo早
jìn进
qù去
le了
“mày vào tù từ lâu rồi.”
LINE 0314:22
bèi被
jǐng警
chá察
chōng冲
“Bị cảnh sát ập vào”
Show Information