Cách dùng "其实里面放的是什么货" (qí shí lǐ miàn fàng de shì shén me huò) trong hội thoại tiếng Trung
其实里面放的是什么货
Nhưng bên trong chứa hàng gì
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:13
biǎo表
miàn面
kàn看
shì是
yú娱
lè乐
chéng城
“Bề ngoài trông như khu giải trí”
LINE 0206:14
PLAYING SCENEqí其
shí实
lǐ里
miàn面
fàng放
de的
shì是
shén什
me么
huò货
“Nhưng bên trong chứa hàng gì”
LINE 0306:16
nǐ你
yīng应
gāi该
qīng清
chǔ楚
ba吧
“Mày phải biết rõ chứ”
Show Information