Cách dùng "他宁可光荣地死去" (tā nìng kě guāng róng dì sǐ qù) trong hội thoại tiếng Trung

nìngguāngróng

ông ấy thà chết trong danh dự

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:20
guǒ
ràng
chén
suǒ
zhǎng
lái
xuǎn

Nếu để trưởng đồn Chen chọn

LINE 0220:22
PLAYING SCENE
nìng
guāng
róng

ông ấy thà chết trong danh dự

LINE 0320:25
yuàn
kàn
dào

còn hơn phải nhìn thấy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp20:22
TMDB ID278868