Cách dùng "不过有一件事 它真的是奇了怪了" (bù guò yǒu yī jiàn shì tā zhēn de shì qí le guài le) trong hội thoại tiếng Trung
不过有一件事 它真的是奇了怪了
Nhưng mà có một chuyện, thật sự rất kỳ lạ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:41
duǒ躲
zǐ子
dàn弹
wǒ我
kě可
lì厉
hài害
le了
“tôi né đạn giỏi lắm.”
LINE 0235:43
PLAYING SCENEbù guò yǒu yī jiàn shì tā zhēn de shì qí le guài le
不过有一件事 它真的是奇了怪了
“Nhưng mà có một chuyện, thật sự rất kỳ lạ.”
LINE 0335:47
mèng孟
shī师
fù傅
“Sư phụ Mạnh.”
Show Information