Cách dùng "我不能要求你跟我一起留下 你可以走 我不怨你" (wǒ bù néng yāo qiú nǐ gēn wǒ yì qǐ liú xià nǐ kě yǐ zǒu wǒ bù yuàn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

néngyāoqiúgēnliúxià zǒu yuàn

Tôi không thể yêu cầu cậu ở lại cùng tôi. Cậu có thể đi, tôi không trách cậu đâu.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:28
dàn duì bù qǐ wǒ zhè cì yòu shí yán le

但对不起 我这次又食言了

Nhưng xin lỗi. Lần này tôi lại thất hứa rồi.

LINE 0219:30
PLAYING SCENE
wǒ bù néng yāo qiú nǐ gēn wǒ yì qǐ liú xià nǐ kě yǐ zǒu wǒ bù yuàn nǐ

我不能要求你跟我一起留下 你可以走 我不怨你

Tôi không thể yêu cầu cậu ở lại cùng tôi. Cậu có thể đi, tôi không trách cậu đâu.

LINE 0319:33
zuò
xuǎn

Cậu tự mình lựa chọn đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp19:30
TMDB ID289624