Cách dùng "我的 我又疼上了 麻药还有吗 给我打一针" (wǒ de wǒ yòu téng shàng le má yào hái yǒu ma gěi wǒ dǎ yī zhēn) trong hội thoại tiếng Trung

de yòuténgshàngle yàoháiyǒuma gěizhēn

Ôi, tôi lại đau rồi. Còn thuốc tê không? Tiêm cho tôi một mũi đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:45
nín tái tái shǒu jiù fàng guò wǒ ba hǎo ba nín jiù tái tái

您抬抬手就放过我吧 好吧 您就抬抬

Ngài giơ cao đánh khẽ, tha cho tôi đi, được không ạ? Ngài cứ giơ cao...

LINE 0239:50
PLAYING SCENE
wǒ de wǒ yòu téng shàng le má yào hái yǒu ma gěi wǒ dǎ yī zhēn

我的 我又疼上了 麻药还有吗 给我打一针

Ôi, tôi lại đau rồi. Còn thuốc tê không? Tiêm cho tôi một mũi đi.

LINE 0339:54
má yào kuài má yào kuài dǎ má yào téng bù téng a huì yǒu yì diǎn téng

麻药 快 麻药 快 打麻药疼不疼啊 会有一点疼

Thuốc tê, nhanh lên, thuốc tê. Nhanh lên, tiêm thuốc tê có đau không? Sẽ hơi đau một chút.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp39:50
TMDB ID289624