Cách dùng "我坚决服从命令 那这事就这么定了" (wǒ jiān jué fú cóng mìng lìng nà zhè shì jiù zhè me dìng le) trong hội thoại tiếng Trung
我坚决服从命令 那这事就这么定了
Tôi kiên quyết phục tùng mệnh lệnh. Vậy chuyện này quyết định như vậy đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:50
zán zhēng qǔ shí jiān huí lái zài jiē yī tàng
咱争取时间 回来再接一趟
“chúng ta tranh thủ thời gian, quay lại đón thêm một chuyến nữa.”
LINE 0217:54
PLAYING SCENEwǒ jiān jué fú cóng mìng lìng nà zhè shì jiù zhè me dìng le
我坚决服从命令 那这事就这么定了
“Tôi kiên quyết phục tùng mệnh lệnh. Vậy chuyện này quyết định như vậy đi.”
LINE 0317:56
shì jiù kě yǐ zuò dào jìn kě gōng tuì kě shǒu
是 就可以做到进可攻 退可守
“Rõ. là có thể làm được tiến có thể công, lùi có thể thủ.”
Show Information