Cách dùng "我们要都撤了 你留下来 那不等于找死吗" (wǒ men yào dōu chè le nǐ liú xià lái nà bù děng yú zhǎo sǐ ma) trong hội thoại tiếng Trung
我们要都撤了 你留下来 那不等于找死吗
Chúng tôi đều rút đi, anh ở lại, chẳng phải là tìm đường chết sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:25
wǒ liú xià tuō zhù guǐ zi gěi nǐ men zhēng qǔ chè tuì de shí jiān
我留下拖住鬼子 给你们争取撤退的时间
“Tôi ở lại cầm chân bọn giặc, giành thời gian cho các anh rút lui.”
LINE 0218:27
PLAYING SCENEwǒ men yào dōu chè le nǐ liú xià lái nà bù děng yú zhǎo sǐ ma
我们要都撤了 你留下来 那不等于找死吗
“Chúng tôi đều rút đi, anh ở lại, chẳng phải là tìm đường chết sao?”
LINE 0318:30
shì a lǎo zhāng xiàn zài zán men lián gè bù duì fān hào dōu méi yǒu
是啊 老张 现在咱们连个部队番号都没有
“Đúng vậy, lão Trương. Bây giờ chúng ta ngay cả phiên hiệu đơn vị cũng không có,”
Show Information