Cách dùng "现在我是没有部队 没有番号 人要死得其所" (xiàn zài wǒ shì méi yǒu bù duì méi yǒu fān hào rén yào sǐ dé qí suǒ) trong hội thoại tiếng Trung
现在我是没有部队 没有番号 人要死得其所
Bây giờ tôi không có quân đội, không có phiên hiệu. Chết phải đúng chỗ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:36
shì是
“Rõ.”
LINE 0218:37
PLAYING SCENExiàn zài wǒ shì méi yǒu bù duì méi yǒu fān hào rén yào sǐ dé qí suǒ
现在我是没有部队 没有番号 人要死得其所
“Bây giờ tôi không có quân đội, không có phiên hiệu. Chết phải đúng chỗ.”
LINE 0318:40
wǒ sǐ zé guó shēng
我死 则国生
“Ta chết thì nước sống.”
Show Information