Cách dùng "爹爹还没看到" (diē diē hái méi kàn dào) trong hội thoại tiếng Trung
爹爹还没看到
Cha còn chưa nhìn thấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:49
liàn炼
chéng成
bǎi百
huā花
yǎng养
shén神
dān丹
“luyện chế thành công Bách Hoa Dưỡng Thần Đan.”
LINE 0216:04
PLAYING SCENEdiē爹
diē爹
hái还
méi没
kàn看
dào到
“Cha còn chưa nhìn thấy.”
LINE 0316:07
kàn看
bú不
dào到
le了
“Không thấy được nữa rồi.”
Show Information