Cách dùng "而且层层盘剥" (ér qiě céng céng pán bō) trong hội thoại tiếng Trung
而且层层盘剥
mà còn tìm cách bòn rút.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:12
bù不
jǐn仅
kòng控
zhì制
zhǒng种
zi子
“không chỉ kiểm soát hạt giống”
LINE 0207:13
PLAYING SCENEér而
qiě且
céng层
céng层
pán盘
bō剥
“mà còn tìm cách bòn rút.”
LINE 0307:15
lǎo老
bǎi百
xìng姓
méi没
shén什
me么
lì利
kě可
tú图
“Người dân thấy không có lợi gì”
Show Information