Cách dùng "看起来可不像修行之人" (kàn qǐ lái kě bù xiàng xiū xíng zhī rén) trong hội thoại tiếng Trung
看起来可不像修行之人
không giống người tu tiên.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:38
nǐ你
dài带
de的
nà那
sān三
gè个
léi累
zhuì赘
“Ba cục nợ mà huynh dẫn theo”
LINE 0211:40
PLAYING SCENEkàn看
qǐ起
lái来
kě可
bù不
xiàng像
xiū修
xíng行
zhī之
rén人
“không giống người tu tiên.”
LINE 0311:42
rú如
jīn今
dào到
le了
běi北
xiāng襄
“Nay đã đến Bắc Tương rồi,”
Show Information