Cách dùng "买不来吃亏买不来上当" (mǎi bù lái chī kuī mǎi bù lái shàng dàng) trong hội thoại tiếng Trung
买不来吃亏买不来上当
mua rồi không thiệt, mua rồi không bị lừa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:30
yī一
liǎng两
yín银
zi子
“Một lượng bạc,”
LINE 0226:31
PLAYING SCENEmǎi买
bù不
lái来
chī吃
kuī亏
mǎi买
bù不
lái来
shàng上
dàng当
“mua rồi không thiệt, mua rồi không bị lừa.”
LINE 0326:33
dàn但
shì是
néng能
jiàn鉴
dìng定
“Nhưng có thể đánh giá”
Show Information