Cách dùng "那可是一匹马呀" (nà kě shì yì pǐ mǎ ya) trong hội thoại tiếng Trung
那可是一匹马呀
là cả một con ngựa đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:07
zhè这
yì一
pǐ匹
mǎ马
“Con ngựa này”
LINE 0227:09
PLAYING SCENEnà那
kě可
shì是
yì一
pǐ匹
mǎ马
ya呀
“là cả một con ngựa đó.”
LINE 0327:11
yì一
pǐ匹
mǎ马
“Một con ngựa đó.”
Show Information