Cách dùng "你认识的 你不认识的" (nǐ rèn shí de nǐ bù rèn shí de) trong hội thoại tiếng Trung

rènshíde rènshíde

Người cô quen, người cô không quen,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:18
dōu
suàn

Tính hết.

LINE 0238:20
PLAYING SCENE
nǐ rèn shí de nǐ bù rèn shí de

你认识的 你不认识的

Người cô quen, người cô không quen,

LINE 0338:22
bāo
kuò
jiē
biān
de
xiǎo
fàn

kể cả hàng rong ven đường,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp38:20
TMDB ID272715