Cách dùng "你身后这些是你朋友啊" (nǐ shēn hòu zhè xiē shì nǐ péng yǒu a) trong hội thoại tiếng Trung
你身后这些是你朋友啊
Mấy người sau lưng huynh là bạn huynh à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:13
nà那
kě可
quán全
bù不
hǎo好
bàn办
le了
“thì khó mà xử lý.”
LINE 0218:19
PLAYING SCENEnǐ你
shēn身
hòu后
zhè这
xiē些
shì是
nǐ你
péng朋
yǒu友
a啊
“Mấy người sau lưng huynh là bạn huynh à?”
LINE 0318:24
duì对
“Đúng vậy,”
Show Information