Cách dùng "让我来收拾一伙入魔者" (ràng wǒ lái shōu shí yī huǒ rù mó zhě) trong hội thoại tiếng Trung

ràngláishōushíhuǒzhě

bảo ta đến xử lý một đám người nhập ma.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:45
diē
a

Cha ta

LINE 0217:46
PLAYING SCENE
ràng
lái
shōu
shí
huǒ
zhě

bảo ta đến xử lý một đám người nhập ma.

LINE 0317:50
zhě

Người nhập ma sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp17:46
TMDB ID272715