Cách dùng "杀人了 杀人了" (shā rén le shā rén le) trong hội thoại tiếng Trung
杀人了 杀人了
Giết người, giết người rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:17
zhè这
xiǎo小
xiōng兄
dì弟
tā他
yòu又
lái来
le了
“Vị huynh đệ này lại tới rồi.”
LINE 0225:28
PLAYING SCENEshā rén le shā rén le
杀人了 杀人了
“Giết người, giết người rồi.”
LINE 0325:37
shǎo少
le了
yí一
gè个
“Thiếu một người?”
Show Information