Cách dùng "是封闭的睡囊" (shì fēng bì de shuì náng) trong hội thoại tiếng Trung
是封闭的睡囊
là túi ngủ khép kín.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:13
jiāng将
cǐ此
dǎ打
kāi开
a啊
“Mở cái này ra”
LINE 0204:14
PLAYING SCENEshì是
fēng封
bì闭
de的
shuì睡
náng囊
“là túi ngủ khép kín.”
LINE 0304:17
shuì睡
zài在
lǐ里
biān边
a啊
“Ngủ ở bên trong”
Show Information