Cách dùng "天生天养的洞天福地" (tiān shēng tiān yǎng de dòng tiān fú dì) trong hội thoại tiếng Trung
天生天养的洞天福地
chốn bồng lai tiên cảnh do trời đất nuôi dưỡng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:54
chú除
le了
“Bên cạnh”
LINE 0206:54
PLAYING SCENEtiān天
shēng生
tiān天
yǎng养
de的
dòng洞
tiān天
fú福
dì地
“chốn bồng lai tiên cảnh do trời đất nuôi dưỡng”
LINE 0306:56
líng灵
mǐ米
“thì linh mễ”
Show Information