Cách dùng "我记得你曾经跟我说过" (wǒ jì de nǐ céng jīng gēn wǒ shuō guò) trong hội thoại tiếng Trung
我记得你曾经跟我说过
ta nhớ muội từng nói với ta
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:16
ā阿
shēng笙
“A Sênh,”
LINE 0214:17
PLAYING SCENEwǒ我
jì记
de得
nǐ你
céng曾
jīng经
gēn跟
wǒ我
shuō说
guò过
“ta nhớ muội từng nói với ta”
LINE 0314:19
nǐ你
yě也
shì是
cóng从
běi北
xiāng襄
lái来
de的
“muội cũng đến từ Bắc Tương.”
Show Information