Cách dùng "我之前被人下了言随术" (wǒ zhī qián bèi rén xià le yán suí shù) trong hội thoại tiếng Trung

zhīqiánbèirénxiàleyánsuíshù

[Trước đây ta bị người khác hạ thuật Ngôn Tùy,] ♪ Đều trải bằng vô số linh hồn cô độc ♪

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:23
méi
shì

Ta không sao.

LINE 0233:55
PLAYING SCENE
zhī
qián
bèi
rén
xià
le
yán
suí
shù

[Trước đây ta bị người khác hạ thuật Ngôn Tùy,] ♪ Đều trải bằng vô số linh hồn cô độc ♪

LINE 0333:58
yǐn
shuǐ
jiù

[chỉ cần uống nước thì sẽ nôn.] ♪ Có ai chăng, kẻ dám phá thang mây, chặn đứt tiền lộ? ♪

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp33:55
TMDB ID272715