Cách dùng "仙子睡在这个睡囊里" (xiān zi shuì zài zhè ge shuì náng lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
仙子睡在这个睡囊里
Tiên tử ngủ trong cái tủ ngủ này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:04
dào到
le了
wǎn晚
shàng上
hán寒
fēng风
cì刺
gǔ骨
“Đến tối gió lạnh thấu xương.”
LINE 0204:07
PLAYING SCENExiān仙
zi子
shuì睡
zài在
zhè这
ge个
shuì睡
náng囊
lǐ里
“Tiên tử ngủ trong cái tủ ngủ này”
LINE 0304:10
cái才
néng能
xiū休
xī息
hǎo好
“mới có thể ngủ ngon.”
Show Information