Cách dùng "一手交钱 一手抽票" (yī shǒu jiāo qián yī shǒu chōu piào) trong hội thoại tiếng Trung
一手交钱 一手抽票
Một tay trả tiền, một tay bốc phiếu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:27
lái来
lái来
lái来
“Nào, nào, nào.”
LINE 0226:27
PLAYING SCENEyī shǒu jiāo qián yī shǒu chōu piào
一手交钱 一手抽票
“Một tay trả tiền, một tay bốc phiếu.”
LINE 0326:30
yī一
liǎng两
yín银
zi子
“Một lượng bạc,”
Show Information