Cách dùng "这兄弟的手气怎么样啊" (zhè xiōng dì de shǒu qì zěn me yàng a) trong hội thoại tiếng Trung
这兄弟的手气怎么样啊
vận may của vị huynh đệ này thế nào.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:50
kàn看
kàn看
“Để xem”
LINE 0227:51
PLAYING SCENEzhè这
xiōng兄
dì弟
de的
shǒu手
qì气
zěn怎
me么
yàng样
a啊
“vận may của vị huynh đệ này thế nào.”
LINE 0327:53
wǒ我
zhè这
cì次
jiù就
mō摸
“Lần này ta sẽ sờ thử.”
Show Information