Cách dùng "此位修者倒是没有什么" (cǐ wèi xiū zhě dǎo shì méi yǒu shén me) trong hội thoại tiếng Trung
此位修者倒是没有什么
Người tu tiên này cũng không
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:46
fǎ法
wáng王
yǒu有
suǒ所
bù不
zhī知
“Pháp vương không biết đấy thôi.”
LINE 0207:48
PLAYING SCENEcǐ此
wèi位
xiū修
zhě者
dǎo倒
shì是
méi没
yǒu有
shén什
me么
“Người tu tiên này cũng không”
LINE 0307:50
tè特
bié别
de的
dì地
fāng方
“có gì đặc biệt.”
Show Information