Cách dùng "发现了他是个好人" (fā xiàn le tā shì gè hǎo rén) trong hội thoại tiếng Trung
发现了他是个好人
phát hiện hắn là người tốt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:35
hé和
tā他
chéng成
qīn亲
zhī之
hòu后
“Sau khi thành thân với hắn,”
LINE 0203:36
PLAYING SCENEfā发
xiàn现
le了
tā他
shì是
gè个
hǎo好
rén人
“phát hiện hắn là người tốt”
LINE 0303:39
cái才
qù去
jīng京
chéng城
wèi为
tā他
bào报
chóu仇
de的
“mới lên kinh thành báo thù cho hắn.”
Show Information