Cách dùng "赶快给客官擦干净啊" (gǎn kuài gěi kè guān cā gān jìng a) trong hội thoại tiếng Trung
赶快给客官擦干净啊
mau lau sạch cho khách quan đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:10
lèng愣
zhe着
gàn干
shén什
me么
ya呀
“Còn đứng ngây ra đó làm gì,”
LINE 0225:11
PLAYING SCENEgǎn赶
kuài快
gěi给
kè客
guān官
cā擦
gān干
jìng净
a啊
“mau lau sạch cho khách quan đi.”
LINE 0325:13
kuài快
kuài快
kuài快
“Mau, mau, mau.”
Show Information