Cách dùng "赶快给客官擦干净啊" (gǎn kuài gěi kè guān cā gān jìng a) trong hội thoại tiếng Trung

gǎnkuàigěiguāngānjìnga

mau lau sạch cho khách quan đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:10
lèng
zhe
gàn
shén
me
ya

Còn đứng ngây ra đó làm gì,

LINE 0225:11
PLAYING SCENE
gǎn
kuài
gěi
guān
gān
jìng
a

mau lau sạch cho khách quan đi.

LINE 0325:13
kuài
kuài
kuài

Mau, mau, mau.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp25:11
TMDB ID272715