Cách dùng "跟乔木有关" (gēn qiáo mù yǒu guān) trong hội thoại tiếng Trung
跟乔木有关
liên quan đến cây gỗ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:23
cǐ此
rén人
yí一
dìng定
“Chắc chắn người này có”
LINE 0220:24
PLAYING SCENEgēn跟
qiáo乔
mù木
yǒu有
guān关
“liên quan đến cây gỗ.”
LINE 0320:46
méi眉
gǔ骨
shēng生
liáng凉
“Xương mày lạnh lẽo,”
Show Information