Cách dùng "怀疑是碰到了脏东西了" (huái yí shì pèng dào le zàng dōng xī le) trong hội thoại tiếng Trung
怀疑是碰到了脏东西了
nghi là gặp phải thứ gì không sạch sẽ rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:36
nǚ女
zǐ子
de的
kū哭
shēng声
“tiếng phụ nữ khóc nữa,”
LINE 0225:37
PLAYING SCENEhuái怀
yí疑
shì是
pèng碰
dào到
le了
zàng脏
dōng东
xī西
le了
“nghi là gặp phải thứ gì không sạch sẽ rồi.”
LINE 0325:41
yào要
bù不
shuō说
nǐ你
“Thế mới nói,”
Show Information