Cách dùng "来 排好队" (lái pái hǎo duì) trong hội thoại tiếng Trung
来 排好队
Nào, xếp hàng đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:37
yí一
gè个
yí一
gè个
lái来
a啊
“Lần lượt từng người.”
LINE 0213:38
PLAYING SCENElái pái hǎo duì
来 排好队
“Nào, xếp hàng đi.”
LINE 0314:06
nǐ你
men们
zài在
zhè这
ér儿
ne呢
“Mọi người ở đây à?”
Show Information