Cách dùng "那是我人族先辈所造" (nà shì wǒ rén zú xiān bèi suǒ zào) trong hội thoại tiếng Trung
那是我人族先辈所造
là do tiền bối tộc Người bọn ta tạo ra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:30
kōng空
jiān间
dài袋
“Túi không gian”
LINE 0241:31
PLAYING SCENEnà那
shì是
wǒ我
rén人
zú族
xiān先
bèi辈
suǒ所
zào造
“là do tiền bối tộc Người bọn ta tạo ra.”
LINE 0341:35
nà那
shì是
yī一
wèi位
“Đó là một nữ nghệ nhân”
Show Information