Cách dùng "他们跑哪儿去了" (tā men pǎo nǎ ér qù le) trong hội thoại tiếng Trung
他们跑哪儿去了
họ chạy đi đâu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:25
wǒ我
yě也
bù不
zhī知
dào道
“Ta cũng không biết”
LINE 0215:26
PLAYING SCENEtā他
men们
pǎo跑
nǎ哪
ér儿
qù去
le了
“họ chạy đi đâu rồi.”
LINE 0315:40
zhǎng掌
guì柜
de的
“Chưởng quầy,”
Show Information