Cách dùng "我真的什么都不知道啊" (wǒ zhēn de shén me dōu bù zhī dào a) trong hội thoại tiếng Trung
我真的什么都不知道啊
ta thật sự không biết gì hết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:51
wǒ wǒ mǎi le yí gè guān cái
我 我买了一个棺材
“Ta... ta mua một chiếc quan tài,”
LINE 0214:53
PLAYING SCENEwǒ我
zhēn真
de的
shén什
me么
dōu都
bù不
zhī知
dào道
a啊
“ta thật sự không biết gì hết.”
LINE 0314:55
zhū诸
wèi位
yīng英
xióng雄
“Các vị anh hùng”
Show Information