Cách dùng "想来是他不想伤我" (xiǎng lái shì tā bù xiǎng shāng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
想来是他不想伤我
Thiết nghĩ là hắn không muốn làm hại ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:16
yǔ tā fān liǎn yě dǎ bù guò tā
与他翻脸 也打不过他
“trở mặt với hắn cũng không đánh lại hắn.”
LINE 0204:19
PLAYING SCENExiǎng想
lái来
shì是
tā他
bù不
xiǎng想
shāng伤
wǒ我
“Thiết nghĩ là hắn không muốn làm hại ta.”
LINE 0304:22
ér而
qiě且
zài在
chóng崇
líng灵
gǔ谷
“Hơn nữa ở Sùng Linh Cốc,”
Show Information