Cách dùng "信不信是你的事" (xìn bù xìn shì nǐ de shì) trong hội thoại tiếng Trung
信不信是你的事
Tin hay không là việc của cô,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:23
wǒ我
bù不
xìn信
zhè这
ge个
“ta không tin bói toán.”
LINE 0219:26
PLAYING SCENExìn信
bù不
xìn信
shì是
nǐ你
de的
shì事
“Tin hay không là việc của cô,”
LINE 0319:28
suàn算
bù不
suàn算
shì是
wǒ我
de的
shì事
“tính hay không là việc của ta.”
Show Information