Cách dùng "一个练气的修者" (yí gè liàn qì de xiū zhě) trong hội thoại tiếng Trung
一个练气的修者
Một người tu tiên cảnh giới Luyện Khí
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:38
jìng竟
bèi被
tā她
gěi给
pǎo跑
le了
“lại để cô ta chạy mất.”
LINE 0207:41
PLAYING SCENEyí一
gè个
liàn练
qì气
de的
xiū修
zhě者
“Một người tu tiên cảnh giới Luyện Khí”
LINE 0307:44
nǐ你
dōu都
lán拦
bú不
zhù住
ma吗
“mà cô cũng không cản được à?”
Show Information