Cách dùng "你没见着是什么意思" (nǐ méi jiàn zhe shì shén me yì si) trong hội thoại tiếng Trung
你没见着是什么意思
Không tìm thấy là sao?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:13
chū出
qù去
“Ra ngoài đi”
LINE 0222:14
PLAYING SCENEnǐ你
méi没
jiàn见
zhe着
shì是
shén什
me么
yì意
si思
“Không tìm thấy là sao?”
LINE 0322:16
nǐ你
jǐng警
chá察
zěn怎
me么
dāng当
de的
“Anh làm cảnh sát kiểu gì vậy?”
Show Information