Cách dùng "他肯定去找小姐了" (tā kěn dìng qù zhǎo xiǎo jiě le) trong hội thoại tiếng Trung
他肯定去找小姐了
Chắc chắn anh ta đi tìm gái rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:38
dīng丁
yuè月
“Đinh Nguyệt”
LINE 0205:41
PLAYING SCENEtā他
kěn肯
dìng定
qù去
zhǎo找
xiǎo小
jiě姐
le了
“Chắc chắn anh ta đi tìm gái rồi”
LINE 0305:43
hǎo好
le了
hǎo好
le了
“Thôi thôi”
Show Information