Cách dùng "这好不容易女儿上大学了" (zhè hǎo bù róng yì nǚ ér shàng dà xué le) trong hội thoại tiếng Trung
这好不容易女儿上大学了
Khó khăn lắm con gái mới vào đại học,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:28
shòu受
le了
yī一
bèi辈
zi子
de的
qì气
“chịu uất ức cả một đời.”
LINE 0232:30
PLAYING SCENEzhè这
hǎo好
bù不
róng容
yì易
nǚ女
ér儿
shàng上
dà大
xué学
le了
“Khó khăn lắm con gái mới vào đại học,”
LINE 0332:32
zhè这
yáng杨
bǎi百
chūn春
yòu又
fēng疯
le了
“thì Dương Bách Xuân lại phát điên.”
Show Information