Cách dùng "不然没病都整出病来了" (bù rán méi bìng dōu zhěng chū bìng lái le) trong hội thoại tiếng Trung
不然没病都整出病来了
kẻo không có bệnh cũng thành có bệnh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
36:25
TMDB ID
287760
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不能让我一直住在医院里头 | bù néng ràng wǒ yì zhí zhù zài yī yuàn lǐ tou | không thể để tôi ở mãi trong bệnh viện được, |
| 2▶ | 不然没病都整出病来了 | bù rán méi bìng dōu zhěng chū bìng lái le | kẻo không có bệnh cũng thành có bệnh. |
| 3 | 我有一个办法能帮你解决房子 | wǒ yǒu yí gè bàn fǎ néng bāng nǐ jiě jué fáng zi | Tôi có một cách có thể giúp cậu giải quyết chuyện nhà ở. |
More Clips From Episode
Total 251 clips (Page 2 of 13)
HSK 2
0:03s
xiǎo líng a kuài qǐng jìn kuài qǐng jìn nà jiù děng nǐ leTiểu Lăng à, mau vào đi. Chỉ chờ mỗi cháu thôi.

HSK 5
0:03s
zhè sòng de lǐ wù dōu shì jīng shén shí liángquà tặng toàn là món ăn cho tinh thần thế này,

HSK 3
0:03s
bù xiàng yǒu xiē rén dōu shì nà xiē chī chī hē hēkhông giống một số người, chỉ toàn là mấy thứ đồ ăn uống.

HSK 7
0:03s
yè fēng a nǐ lèng zhe gàn shén me ya shàng chú fáng qùDiệp Phong à, con ngây ra đó làm gì? Vào bếp đi,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
fèi ní zhēn duì bù qǐ a wǒ bù zhī dào líng yī tā huì láiPhí Nghê, thật sự xin lỗi, anh không biết Lăng Y cũng tới.

HSK 3
0:03s
wǒ mā zhè ge rén qí shí xīn lǐ tè bié yǒu shù nǐ shì zì jǐ rénmẹ anh thật ra là người rất tinh tế. Em là người nhà,












